dân tộc học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một ngành khoa học xã hội nghiên cứu về các dân tộc: "Dân tộc học" là ngành khoa học chuyên nghiên cứu một cách toàn diện và hệ thống về nguồn gốc lịch sử, sự phân bố, đặc điểm văn hóa, tổ chức xã hội, ngôn ngữ, tín ngưỡng và các mối quan hệ của các dân tộc trên thế giới.
- Môn học về các dân tộc: "Dân tộc học" còn được hiểu là một môn học cụ thể trong hệ thống giáo dục, giảng dạy các kiến thức về các dân tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đang theo học chuyên ngành dân tộc học tại trường đại học. (Anh ấy đang theo học chuyên ngành dân tộc học tại trường đại học.)
- Những công trình dân tộc học có giá trị giúp chúng ta hiểu sâu sắc về văn hóa các tộc người. (Những công trình dân tộc học có giá trị giúp chúng ta hiểu sâu sắc về văn hóa các tộc người.)
- Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam là nơi lưu giữ nhiều hiện vật quý. (Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam là nơi lưu giữ nhiều hiện vật quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phương pháp dân tộc học": chỉ các phương pháp nghiên cứu đặc trưng của ngành, như điền dã, quan sát tham dự, phỏng vấn sâu.
- Để hoàn thành luận văn, cô ấy đã áp dụng phương pháp dân tộc học, sống cùng người dân địa phương trong nhiều tháng.
- "Góc nhìn dân tộc học": cách tiếp cận, phân tích vấn đề dựa trên nền tảng lý thuyết và phương pháp của ngành dân tộc học.
- Bài viết phân tích lễ hội từ một góc nhìn dân tộc học rất thú vị.
Biến thể và từ liên quan
- Nhà dân tộc học (danh từ): người nghiên cứu chuyên sâu về dân tộc học.
- Nhà dân tộc học người Pháp đó đã có nhiều năm nghiên cứu về các dân tộc Tây Nguyên.
- Dân tộc chí (danh từ): một phân ngành hoặc cách gọi khác, thường nhấn mạnh đến việc mô tả, ghi chép toàn diện về một dân tộc cụ thể.
- Dân tộc (danh từ): cộng đồng người ổn định, hình thành trong lịch sử, có chung lãnh thổ, ngôn ngữ, văn hóa và ý thức về bản thân.
Từ đồng nghĩa
- Dân tộc chí: thường được dùng với nghĩa tương đương, đặc biệt khi nhấn mạnh vào khía cạnh mô tả.
- Nhân học văn hóa-xã hội: một ngành học rộng hơn, trong đó dân tộc học có thể được coi là một bộ phận quan trọng.
Các cụm từ liên quan
- Điền dã dân tộc học: hoạt động nghiên cứu thực địa, thu thập tư liệu tại cộng đồng của nhà nghiên cứu.
- Chuyến điền dã dân tộc học vùng cao đã mang lại cho anh nhiều tư liệu quý giá.
- Tư liệu dân tộc học: các tài liệu, hiện vật, băng ghi hình/tiếng được thu thập trong quá trình nghiên cứu.
- Kho tư liệu dân tộc học này cần được bảo quản và số hóa.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ từ "dân tộc học")